RAV4
Mẫu xe: Toyota RAV4
Năm sản xuất: 2012.2
Số km đã đi: ≥100000 dặm
Giá: 6262 USD
Spu:
1601697501584
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
Toyota RAV4 - Thông số kỹ thuật xe
| Tiêu chuẩn phát thải | Euro vi |
|---|---|
| Công suất động cơ | < 4l |
| Quãng đường đi được | ≥100.000 dặm |
| Công suất tối đa (Ps) | 100-150ps |
| Hộp bánh răng | Tự động |
| Lái xe | Trái |
| Năm | 2012 |
| Tháng | 2 |
| Làm | Toyota |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 100-200Nm |
| Số lượng chỗ ngồi | 5 |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước + Đĩa sau |
| Tên thương hiệu | Toyota |
| Số hiệu mô hình | RAV4 |
| LOẠI | SUV |
| Nhiên liệu | Khí/dầu |
| Loại động cơ | Hút khí tự nhiên |
| Kích thước lốp | R17 |
| Túi khí | 5 |
| TPMS (Hệ thống giám sát áp suất lốp) | Có |
| Camera sau | Camera |
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời |
| Thang mái | Không |
| Vật liệu ghế | Vải |
| Màu sắc bên trong | Tối |
| Điều chỉnh ghế lái xe | Hướng dẫn sử dụng |
| Điều chỉnh ghế phụ lái | Hướng dẫn sử dụng |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Máy điều hòa không khí | Hướng dẫn sử dụng |
| Đèn pha | Halogen |
| Ánh sáng ban ngày | Đèn LED |